assembly language

assembly language

A programmer writes a simple program in assembly language.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp ngữ (assembly language) một loại ngôn ngữ lập trình cấp thấp, được thiết kế để gần giống với ngôn ngữ máy (machine language). sử dụng các lệnh dạng ký hiệu (mnemonic) thay vì các nhị phân, giúp lập trình viên dễ đọc viết hơn so với máy thuần túy, nhưng vẫn yêu cầu hiểu biết sâu về phần cứng của máy tính.

dụ sử dụng
  • (Học hợp ngữ giúp lập trình viên hiểu cách CPU máy tính thực thi các lệnh.)
  • (Hệ thống nhúng được lập trình bằng hợp ngữ để đạt hiệu suất tối ưu.)
  • (Hợp ngữ thường được dùng trong lập trình hệ thống cấp thấp, như viết trình điều khiển thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in assembly language": viết bằng hợp ngữ.
    • The kernel of the operating system was written in assembly language. (Phần nhân của hệ điều hành được viết bằng hợp ngữ.)
  • "assembly language programming": lập trình hợp ngữ.
    • Assembly language programming requires knowledge of the specific CPU architecture. (Lập trình hợp ngữ đòi hỏi kiến thức về kiến trúc CPU cụ thể.)
  • "assembly language code": hợp ngữ.
    • The assembly language code was translated into machine code by an assembler. ( hợp ngữ được dịch sang máy bởi một trình hợp dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Assembler (danh từ): trình hợp dịchchương trình dịch mã hợp ngữ sang máy.
    • The assembler converts assembly language instructions into binary code. (Trình hợp dịch chuyển đổi các lệnh hợp ngữ thành nhị phân.)
  • Low-level language (danh từ): ngôn ngữ cấp thấpthuật ngữ chung cho các ngôn ngữ gần với phần cứng, bao gồm hợp ngữ ngôn ngữ máy.
  • Machine language (danh từ): ngôn ngữ máy nhị phân CPU trực tiếp hiểu, hợp ngữ dạng ký hiệu của .
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ cấp thấp: thuật ngữ chung, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa hợp ngữ một loại ngôn ngữ cấp thấp cụ thể.
  • ký hiệu: nhấn mạnh vào dạng lệnh ký hiệu thay vì nhị phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "assembly language", nhưng các cụm từ kỹ thuật: - "to assemble a program": biên dịch một chương trình hợp ngữ. - The programmer needs to assemble the program before running it. (Lập trình viên cần biên dịch chương trình trước khi chạy .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "assembly language", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên môn: - "to speak assembly": hiểu sử dụng hợp ngữ (ẩn dụ). - Only a few engineers can speak assembly fluently. (Chỉ một vài kỹ sư có thể nói hợp ngữ trôi chảy.)